Phrasebook
Vietnamese Phrases with Audio
992 phrases recorded by native speakers in both the northern and southern accent — the difference most phrasebooks ignore, and the one you actually hear on the street.
Browse by situation
- Saigon Book Street29 phrasesÀ, mời bạn xem ở đây. Chúng tôi có nhiều mẫu bưu thiếp và đồ thủ công nhỏ. · sách · quầy sách
- Nguyễn Huệ Walking Street26 phrasesÀ, phí lên thang máy thôi, nhưng thường thì quán cà phê sẽ hoàn lại cho em. · Quét mã được không ạ? · Anh ơi, chung cư 42 Nguyễn Huệ ở đâu ạ?
- Market Bargaining Skills20 phrasesÀ, xoài hả? Xoài này ngon lắm. Ba mươi lăm nghìn một ký. · Thôi được rồi, ba mươi nghìn nhé. Giá tốt nhất rồi đó. · Thôi, hai mươi nghìn là hết giá rồi.
- Vietnamese Seasons19 phrasesMùa thu · Tốt lắm! Chúc bạn đi chơi vui vẻ. · Nón
- Morning Rush Orders17 phrasesActually, one sticky rice too! · Rồi, bánh mì 20 ngàn nha con. · One bánh mì, please!
- Sweet Soup Order17 phrasesChè mè đen · Cho con tính tiền · Lạnh, ít đường.
- Dietary Restrictions16 phrasesĐược rồi. Có ăn cay được không em? Nước mắm chị có ớt sẵn. · Rồi, có ngay! Của em bốn mươi lăm ngàn. · Đừng cho bột ngọt
- Saigon Park Life15 phrasesÀ, chăm chỉ quá! Chúc bạn tập thể dục vui vẻ nhé. · Cho mình ngồi đây được không? · Cà phê bệt
- Zalo Social Skills14 phrasesKết bạn · Bạn gửi định vị luôn được không? · Bạn có Zalo không?
- Turtle Lake Snacking14 phrasesUống gì không? Có trà tắc, trà đào. · Con ngồi đây được không cô? · Cho thêm tương ớt.
- QR Payment Survival14 phrasesQuét mã được không? · Tiền mặt · Đúng rồi, cảm ơn em nhé!
- Helpers & Maintenance14 phrasesDọn dẹp · Giặt đồ · Bị rò rỉ
- Laundry Service 10113 phrasesMười lăm ngàn một ký. Em có mấy ký? · Đúng rồi, ba ký. Khi nào em lấy? · Giặt sấy lấy liền
- Herbal Hair Spa13 phrasesNhẹ tay một chút · Mạnh tay một chút · You've mastered the spa basics!
- Calling a Grab13 phrasesKhoảng hai phút nữa tôi tới. · À, tôi thấy rồi. Anh đợi một chút nhé. · Anh đến chưa?
- Gen Z Vietnamese Slang13 phrasesTỏ vẻ · Phông bạt · Gét gô
- Vietnamese Calendar13 phrasesTháng tư · Tháng tám · Tháng mười hai
- Breakfast Combo Basics13 phrasesBánh bao and Soy milk · Bánh mì and Iced coffee · Sữa đậu nành uống nóng hay đá em?
- HCM Metro13 phrasesCẩn thận · Điểm đến · Hướng đi
- Motorbike SOS Fix13 phrasesEm trả bằng chuyển khoản được không? · Xong rồi đó. Em trả tiền mặt hay chuyển khoản? · Chào em, xe bị sao vậy?
- Street Food Mix13 phrasesEm ăn cay không? Bỏ nhiều ớt không? · Ăn bánh tráng trộn không em ơi? · Cho em nhiều trứng cút.
- Sleeper Bus Survival13 phrasesEm muốn nằm giường trên hay giường dưới? · Bác tài ơi, cho cháu xuống ở đây. · Giường nào cũng được.
- Motorbike Rental Survival12 phrasesMột trăm năm mươi nghìn một ngày. · Chào em, em muốn thuê xe máy không? · Bao nhiêu một ngày?
- Banking and Transfers12 phrasestên chủ tài khoản · số tài khoản · Anh muốn thanh toán bằng tiền mặt hay chuyển khoản?
- Office Slang Part 1: Workplace Survival12 phrasesÀ hiểu rồi. Cố lên nhé! Lần sau đi với tụi mình nha. · Chào bạn, đi ăn trưa không? Mọi người đang đợi. · Em đang OT.
- Snail Stall Survival12 phrasesNghêu hấp sả có cay không? · Hôm nay có nghêu không chị? · Cho tôi một đĩa ốc móng tay xào tỏi.
- Cafe Work Survival12 phrasesỞ đây có ổ cắm điện không bạn? · Bạn trông giúp mình cái máy tính nhé? · Cho mình một bạc xỉu.
- Hanging Out with Locals: Making Plans12 phrasesKhoảng 7 giờ tối nha. Bạn đến được không? · Tuyệt vời! Gặp bạn ở đó nha. · Chào bạn! Tối nay mình đi ăn tối nha?
- Modern Retail Checkout12 phrasesEm thanh toán bằng QR code được không? · Anh có lấy túi không? Túi tính phí một ngàn ạ. · Cho tôi túi ni lông
- Chợ Lớn Breakfast12 phrasesTính tiền cho tôi. · Có ngay! Đợi xíu nha. Có dùng thêm bánh bao không? · Cho tôi một xửng há cảo.
- Mastering Grab Rides12 phrasesĐúng giá trên app nha · Thôi được rồi, đợi anh 5 phút anh tới. · Chào em, em đang đứng ở đâu vậy? Anh không thấy em.
- Saigon Waterbus Trip12 phrasesĐúng rồi, mười giờ tàu chạy. Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ! · Tàu này có dừng ở Thanh Đa không? · Mười lăm ngàn đồng một vé. Bạn đợi ở cửa số hai nhé.
- The Parking Protocol12 phrasesNăm ngàn. Cho chú xin tiền lẻ. · Mất vé rồi · Cho tôi gửi xe
- Street Side Tailor11 phrasesĐược rồi, để chị đo lại. · The waist is too big. · Chiều nay quay lại lấy nhé. Năm mươi ngàn.
- Pharmacy First Aid11 phrasesThuốc sát trùng · Băng cá nhân · Em có cần mua thêm thuốc giảm đau không?
- WATER JUG11 phrasesChuyển khoản · Đổi nước · Chào anh, tôi muốn đổi nước. Hết rồi!
- Saigon Modern Heights11 phrasestòa nhà · Chào bạn, bạn muốn đi đâu? · Tôi muốn ngắm cảnh.
- Family Travel Basics11 phrasesAsk if the area is safe for kids · Ask for a baby chair · Có ghế cho bé không?
- Saigon French Quarter11 phrasesBưu điện Thành phố · Kiến trúc Pháp · Chào bạn! Bạn đang tìm đường đi đâu vậy?
- Lost Passport Protocol11 phrasesBạn có bản sao hay ảnh chụp hộ chiếu không? · Tốt, hãy đưa tôi xem. Tôi sẽ làm tờ khai cho bạn. · Chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn?
- Museum Visit Basics11 phrasesBạn có thẻ sinh viên không? · Cho tôi một vé. · Chào bạn, bạn mua mấy vé?
- Saigon Monsoon11 phrasesXe chết máy · Kiếm chỗ trú mưa · Em ơi, đường Thảo Điền đang ngập nặng lắm. Dễ chết máy lắm, anh không muốn đi vào đó.
- Local Pharmacy Survival11 phrasesChào bạn, bạn bị sao? · Đây là thuốc của bạn. Sáu mươi ngàn. · Uống như thế nào?
- Scheduling Your Trip11 phrasesChào bạn! Bạn muốn đặt tour đi Hạ Long không? · Tôi muốn đi vào Thứ Sáu. · Thứ Hai
- The Hẻm Delivery10 phrasesĐầu hẻm · Anh đi thẳng vào hẻm đi · Dạ thấy rồi. Nhà anh số 45/12/7 đúng không?
- Become a Regular10 phrasesRồi rồi, ưu tiên cho khách mối luôn! Đợi chị tí. · Như cũ · Chị bán cho em thêm miếng thịt nhé, khách mối mà!
- Convenience Store Bites10 phrasesĐược rồi, đợi một chút nhé. · Ăn ở đây · Cho tôi nước sôi
- Order Street Food10 phrasesĐược rồi. Có ăn cay với hành không? · Bánh mì không cay · Bún bò
- Vowel Maze Journey10 phrasesBánh · Tất cả · Chào bạn! Bạn muốn ăn gì?
- The Language App Illusion10 phrasesMà · Tính tiền · Ma
- Handling Shipper Calls10 phrasesChuyển khoản được không? · Alo, anh có đơn hàng Shopee nè. · Trả tiền mặt nhé
- Starlight Bridge Visit10 phrasesChụp giúp tôi một tấm được không? · Bạn đi thẳng tới cuối đường rồi rẽ trái nhé. · Chào bạn, bạn đang tìm chỗ gửi xe hả?
- Vietnamese Wedding Guest10 phrasesChúc mừng hai bạn! · Chúc mừng trăm năm hạnh phúc · Đây là phong bì của mình. Chúc mừng nhé!
- Survival Counting: 1 to 1010 phrasesTám · Năm · Bốn
- Night at the Opera10 phrasesBạn đi thẳng vào cửa chính, sau đó rẽ trái nhé. · Chào bạn, bạn đến xem show 'À Ố' phải không? Bạn đã có vé chưa? · Tôi đã đặt vé trực tuyến. Đây là mã QR.
- Traffic Stop Protocol10 phrasesChào em, cho anh kiểm tra giấy tờ xe. · Giấy tờ xe của em đây ạ. · Lấy giúp tôi một suất.
- Social Compliment Mastery10 phrasesChào bạn! Mời vào nhà chơi. · Bao nhiêu tiền? · Thật vậy sao? Bạn ăn thêm nhiều vào nhé!
- Spelling and Addresses10 phrasesChào bạn. Bạn tên là gì? · Đánh vần như thế nào? · Bạn đánh vần tên như thế nào?
- Ordering & Paying9 phrasesMười nghìn · Hai mươi nghìn · Năm mươi nghìn
- Expat Daily Life9 phrasesĐịa chỉ · Anh/Chị giúp tôi được không? · Giao hàng
- Buying Medicine9 phrasesĐược rồi, đây là thuốc hạ sốt và giảm đau. · Cho tôi thuốc giảm đau · Chúc em mau khỏe!
- Office Nap Survival9 phrasesCho mình mượn cái chiếu được không? · Cho mình mượn cái gối được không? · Đây, bạn dùng đi. Nhớ là 1 giờ rưỡi mình bắt đầu làm lại nhé.
- CÀ PHÊ SỮA ĐÁ9 phrasesCó lấy thêm đường không? · Cho em một cà phê sữa đá mang đi. · Cho em một cà phê sữa đá.
- Emergency Health Help9 phrasesTuyệt vời! Bạn đã tìm được sự giúp đỡ. · Bạn bị đau lâu chưa? · Chào bạn, bạn thấy trong người thế nào?
- Thien Hau Pagoda9 phrasesChào con, con mua nhang thắp hương không? · Đây con, mười ngàn một bó. · Con cảm ơn cô ạ.
- Old Apartment Gems9 phrasesChào em, em tìm quán nào? · Phí thang máy bao nhiêu? · Em đi lầu 4
- Street Food Hacks8 phrasesmột tô · một ổ · một dĩa
- Wedding Guest Pro8 phrasesTrăm năm hạnh phúc · Cô dâu và Chú rể · Dô! Trăm năm hạnh phúc nhé!
- Polite Drinking Refusal8 phrasesÀ, vậy thôi. Uống nước suối cũng được, không sao! · Nào, 1, 2, 3, dô! 100% (một trăm phần trăm) nhé em! · Thôi mà, một ly này nữa thôi! Vui là chính!
- Southern Basics8 phrasesChén · Cho tôi một cái chén · Trái thơm này bao nhiêu?
- Opening a Local Account8 phrasesTiền gửi · Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng. · Mở tài khoản
- Ask For Bill8 phrasesTuyệt vời! Bạn đã thanh toán thành công! · Cho tôi cái hóa đơn ạ. · Cho tôi hóa đơn.
- Neighbor Small Talk8 phrasesChào con! Đi làm hả? · Chào chú, chú khỏe không? · Chú đi ăn sáng thôi. Con đi học vui vẻ nghen!
- Airport Arrival Survival8 phrasesHết bao nhiêu tiền? · Tôi đã đặt Grab. · No, thank you.
- Vietnamese Home Visit8 phrasesCon có chút quà biếu bác. · Cháu cứ để dép ở ngoài hiên nhé. Vào đây ngồi uống nước. · Ôi quý quá, cảm ơn cháu nhiều nhé! Cháu thật chu đáo.
- Master Six Tones7 phrasesÀ, chào bác ạ! Bác khỏe không? · Chào bạn! Bạn đi với ai? · Tôi đi với ma.
- Ordering Local Favorites7 phrasesPhở bò · Có ngay! Em có uống nước suối không? · Cho tôi một bát phở bò.
- Reading the Menu7 phrasesCơm tấm · Có ngay! Em ngồi đây nhé. · Cho em một cơm tấm
- Respecting Your Elders7 phrasesChào cháu, lâu quá không gặp. Bác mới đi tập thể dục về. · Bác vẫn khỏe, cảm ơn cháu. Thế bố mẹ cháu ở quê có khỏe không? · Tốt quá. Thôi, bác vào nhà đây. Hôm nào rảnh sang bác chơi nhé.
- Finding Transport Hubs6 phrasesSân bay · Bến xe · Trạm xe buýt
- Exploring Alleys6 phrasesHẻm · Đi thẳng · Cho tôi đi nhờ
- SIM Card Registration6 phrasesXác thực · Tôi muốn đăng ký SIM · Tôi muốn đăng ký thông tin SIM
- Road Safety6 phrasesCả hai · Nguy hiểm · Chạy chậm lại
- Tricky Vietnamese Consonants6 phrasesCho tôi xem giá. · Khách · Cho tôi hỏi giá.
- Mastering Takeaway Culture6 phrasesĂn cay được không em? Có lấy thêm nước tương không? · Yes, extra chili sauce please. · No spicy, thank you.
- North vs. South5 phrasesTrái bắp · Thịt lợn · Thịt heo
- Airport SIM Card Safety5 phrasesTôi muốn đăng ký SIM chính chủ. · Chính chủ · Hộ chiếu
- The 'Ninja Lead'4 phrasesCẩn thận phía trước! · Tôi phải giữ khoảng cách an toàn. · Giữ khoảng cách
- Crossing the Street4 phrasesĐi chậm thôi · Tôi đi qua đường · Nhìn đường cẩn thận
- Polite Street Greetings4 phrasesXin chào · Không · Dạ không
- Handling Language Barriers4 phrasesTôi không hiểu · Làm ơn · Nói chậm lại
- Avoiding Hotel and Taxi Scams4 phrasesTôi đã đặt phòng rồi. · Cứ đi tiếp đi. · Làm ơn đưa tôi đến địa chỉ này.
- Social Compliment Skills4 phrasesVừa miệng quá! · Ngon quá! · Thật sao? Ăn thêm chút nữa đi!
- Nhậu Culture3 phrasesMồi · Trăm phần trăm · Một, hai, ba, dô!
- Haggling Like a Local3 phrasesBán mở hàng cho em đi · Bớt em chút đỉnh đi · Mắc quá chị ơi
- Airport Taxi Scams3 phrasesTôi đã đặt xe rồi · Để tôi yên! · Không đi!
- Street Shoe Shine2 phrasesDạ không, cảm ơn! · Không cần, đi đi!
- 'Trà Đá' Culture1 phraseCho tôi một cốc trà đá