Phrasebook
Vietnamese for Museum Visit Basics
11 phrases, each recorded in both the northern and southern accent.
- Bạn có thẻ sinh viên không?Do you have a student card?
- Cho tôi một vé.Give me one ticket.
- Chào bạn, bạn mua mấy vé?Hello, how many tickets are you buying?
- Tôi là sinh viên.I am a student.
- Được chụp hình không ạ?Is photography allowed?
- Không, tôi không có.No, I don't have one.
- Phòng trưng bày ở đâu?Where is the exhibition room?
- Được, nhưng không dùng đèn flash.Yes, but don't use flash.
- Vâng, tôi là sinh viên.Yes, I am a student.
- Của bạn là bốn mươi nghìn đồng.Yours is forty thousand dong.
- Của bạn là hai mươi nghìn đồng.Yours is twenty thousand dong.