Phrasebook
Vietnamese for Convenience Store Bites
10 phrases, each recorded in both the northern and southern accent.
- Được rồi, đợi một chút nhé.Alright, wait a moment please.
- Ăn ở đâyEat here
- Cho tôi nước sôiGive me boiling water
- Hâm nóng cho tôiHeat it up for me
- Chào bạn! Bạn cần hâm nóng bánh bao không?Hi! Do you need the steamed bun heated up?
- Không cần, tôi lấy nước sôi cho mì thôi.No need, I'm just getting hot water for the noodles.
- Được chứ, mời bạn lên lầu có chỗ ngồi.Of course, please go upstairs for seating.
- Cảm ơn. Tôi ăn ở đây được không?Thanks. Can I eat here?
- Bình nước sôi ở đằng kia, cạnh máy cà phê.The hot water flask is over there, next to the coffee machine.
- Dạ có, hâm nóng dùm tôi.Yes, please heat it for me.