Phrasebook
Vietnamese for Market Bargaining Skills
20 phrases, each recorded in both the northern and southern accent.
- À, xoài hả? Xoài này ngon lắm. Ba mươi lăm nghìn một ký.Ah, mangoes? These mangoes are very delicious. 35,000 VND per kilo.
- Thôi được rồi, ba mươi nghìn nhé. Giá tốt nhất rồi đó.Alright then, 30,000 VND. That's the best price already.
- Thôi, hai mươi nghìn là hết giá rồi.Alright, 20,000 VND is the final price.
- Bớt giá cho tôi điGive me a discount
- Tuyệt vời! Bạn lấy mấy ký?Great! How many kilos do you want?
- Chào bạn! Mua gì không?Hello friend! Are you buying anything?
- Tôi muốn mua xoài.I want to buy mangoes.
- Tôi muốn mua cà chua.I want to buy tomatoes.
- Tôi lấy hai cáiI'll take two
- Hai mươi lăm nghìn được không?Is 25,000 VND okay?
- Thôi, không được đâu. Ba mươi nghìn là hết giá rồi. Không bớt nữa.No, I can't. 30,000 VND is the final price. No more reduction.
- Được rồi, tôi mua hai mươi nghìn.Okay, I'll buy it for 20,000 VND.
- Được rồi, tôi mua ba mươi nghìn.Okay, I'll buy it for 30,000 VND.
- Được rồi, tôi mua.Okay, I'll buy it.
- Cảm ơn bạn đã ủng hộ! Lần sau ghé lại nhé!Thank you for your support! Come again next time!
- Cảm ơn, tôi đi xem chỗ khác.Thank you, I'll look elsewhere.
- Cảm ơn bạn! Bạn lấy mấy ký?Thank you! How many kilos do you want?
- Giá này hơi caoThis price is a bit high
- Cà chua hả? Cà chua tươi lắm. Hai mươi lăm nghìn một ký.Tomatoes? These tomatoes are very fresh. 25,000 VND per kilo.
- Đắt quá! Bớt giá đi!Too expensive! Reduce the price!